Xổ Số Ninh Thuận 30 Ngày

  -  

XSNT 30 ngày - Kết trái xổ số kiến thiết Ninc Thuận 30 ngày cách đây không lâu. Trang những thống kê kết quả xổ số Ninch Thuận 30 ngày cách đây không lâu tương đối đầy đủ tốt nhất.




Bạn đang xem: Xổ số ninh thuận 30 ngày

Giải tám 74
Giải bảy 842
Giải sáu 7302 6941 5456
Giải năm 6627
Giải tư 14499 10803 95816 22845
55052 34891 09211
Giải ba 83114 12774
Giải nhì 05018
Giải nhất 65485
Đặc biệt 992577
Giải tám 74
Giải bảy 42
Giải sáu 02 41
Giải năm 27
Giải tư 99 03 16 45
52 91 11
Giải ba 14 74
Giải nhì 18
Giải nhất 85
Đặc biệt 77
Giải tám 74
Giải bảy 842
Giải sáu 302 941
Giải năm 627
Giải tư 499 803 816 845
052 891 211
Giải ba 114 774
Giải nhì 018
Giải nhất 485
Đặc biệt 577

Đầu Lô tô
0 , 02, 03
1 11, 14, 16, 18
2 27
3
4 41, 42, 45
5 52
6
7 74, 74, 77
8 85
9 91, 99

Đuôi Lô tô
0
1 11, 41, 91
2 02, 42, 52
3 03
4 14, 74, 74
5 45, 85
6 16
7 27, 77
8 18
9 99

Giải tám 74
Giải bảy 694
Giải sáu 1340 8093 8575
Giải năm 7478
Giải tư 26633 76918 50243 56776
26339 84070 24018
Giải ba 24585 98629
Giải nhì 96566
Giải nhất 34803
Đặc biệt 737430
Giải tám 74
Giải bảy 94
Giải sáu 40 93
Giải năm 78
Giải tư 33 18 43 76
39 70 18
Giải ba 85 29
Giải nhì 66
Giải nhất 03
Đặc biệt 30
Giải tám 74
Giải bảy 694
Giải sáu 340 093
Giải năm 478
Giải tư 633 918 243 776
339 070 018
Giải ba 585 629
Giải nhì 566
Giải nhất 803
Đặc biệt 430

Đầu Lô tô
0 , 03
1 18, 18
2 29
3 30, 33, 39
4 40, 43
5
6 66
7 70, 74, 76, 78
8 85
9 93, 94

Đuôi Lô tô
0 , 30, 40, 70
1
2
3 03, 33, 43, 93
4 74, 94
5 85
6 66, 76
7
8 18, 18, 78
9 29, 39

Giải tám 19
Giải bảy 127
Giải sáu 3442 5364 4074
Giải năm 2478
Giải tư 27802 21655 12075 97749
06669 59266 41700
Giải ba 75141 75287
Giải nhì 23132
Giải nhất 20582
Đặc biệt 643010
Giải tám 19
Giải bảy 27
Giải sáu 42 64
Giải năm 78
Giải tư 02 55 75 49
69 66 00
Giải ba 41 87
Giải nhì 32
Giải nhất 82
Đặc biệt 10
Giải tám 19
Giải bảy 127
Giải sáu 442 364
Giải năm 478
Giải tư 802 655 075 749
669 266 700
Giải ba 141 287
Giải nhì 132
Giải nhất 582
Đặc biệt 010

Đầu Lô tô
0 , 00, 02
1 10, 19
2 27
3 32
4 41, 42, 49
5 55
6 64, 66, 69
7 75, 78
8 82, 87
9

Đuôi Lô tô
0 , 00, 10
1 41
2 02, 32, 42, 82
3
4 64
5 55, 75
6 66
7 27, 87
8 78
9 19, 49, 69



Xem thêm: Danh Sách Ghi Bàn Ngoại Hạng Anh, La Liga, Ý, Vn, Top Ghi Ban:

Giải tám 96
Giải bảy 071
Giải sáu 7797 7664 4272
Giải năm 4161
Giải tư 62426 32352 42220 13740
30763 94713 12204
Giải ba 58376 85809
Giải nhì 47773
Giải nhất 53465
Đặc biệt 891977
Giải tám 96
Giải bảy 71
Giải sáu 97 64
Giải năm 61
Giải tư 26 52 20 40
63 13 04
Giải ba 76 09
Giải nhì 73
Giải nhất 65
Đặc biệt 77
Giải tám 96
Giải bảy 071
Giải sáu 797 664
Giải năm 161
Giải tư 426 352 220 740
763 713 204
Giải ba 376 809
Giải nhì 773
Giải nhất 465
Đặc biệt 977

Đầu Lô tô
0 , 04, 09
1 13
2 trăng tròn, 26
3
4 40
5 52
6 61, 63, 64, 65
7 71, 73, 76, 77
8
9 96, 97

Đuôi Lô tô
0 , đôi mươi, 40
1 61, 71
2 52
3 13, 63, 73
4 04, 64
5 65
6 26, 76, 96
7 77, 97
8
9 09

Giải tám 97
Giải bảy 681
Giải sáu 7592 3203 6616
Giải năm 1525
Giải tư 54999 11515 43003 92762
21641 34820 80136
Giải ba 77014 45610
Giải nhì 30976
Giải nhất 94013
Đặc biệt 678748
Giải tám 97
Giải bảy 81
Giải sáu 92 03
Giải năm 25
Giải tư 99 15 03 62
41 20 36
Giải ba 14 10
Giải nhì 76
Giải nhất 13
Đặc biệt 48
Giải tám 97
Giải bảy 681
Giải sáu 592 203
Giải năm 525
Giải tư 999 515 003 762
641 820 136
Giải ba 014 610
Giải nhì 976
Giải nhất 013
Đặc biệt 748

Đầu Lô tô
0 , 03, 03
1 10, 13, 14, 15
2 20, 25
3 36
4 41, 48
5
6 62
7 76
8 81
9 92, 97, 99

Đuôi Lô tô
0 , 10, trăng tròn
1 41, 81
2 62, 92
3 03, 03, 13
4 14
5 15, 25
6 36, 76
7 97
8 48
9 99

Giải tám 71
Giải bảy 864
Giải sáu 3543 4483 6394
Giải năm 3714
Giải tư 35262 26895 46485 94236
18208 01929 76317
Giải ba 15621 02372
Giải nhì 43360
Giải nhất 05899
Đặc biệt 410142
Giải tám 71
Giải bảy 64
Giải sáu 43 83
Giải năm 14
Giải tư 62 95 85 36
08 29 17
Giải ba 21 72
Giải nhì 60
Giải nhất 99
Đặc biệt 42
Giải tám 71
Giải bảy 864
Giải sáu 543 483
Giải năm 714
Giải tư 262 895 485 236
208 929 317
Giải ba 621 372
Giải nhì 360
Giải nhất 899
Đặc biệt 142

Đầu Lô tô
0 , 08
1 14, 17
2 21, 29
3 36
4 42, 43
5
6 60, 62, 64
7 71, 72
8 83, 85
9 95, 99

Đuôi Lô tô
0 , 60
1 21, 71
2 42, 62, 72
3 43, 83
4 14, 64
5 85, 95
6 36
7 17
8 08
9 29, 99



Xem thêm: Kiến Thức Về Trung Điểm Của Đoạn Thẳng Là Gì, Kiến Thức Về Trung Điểm Của Đoạn Thẳng

Giải tám 05
Giải bảy 166
Giải sáu 3970 7690 1855
Giải năm 6341
Giải tư 32444 28624 65104 31604
07444 35731 60991
Giải ba 14799 58968
Giải nhì 99156
Giải nhất 99568
Đặc biệt 280459
Giải tám 05
Giải bảy 66
Giải sáu 70 90
Giải năm 41
Giải tư 44 24 04 04
44 31 91
Giải ba 99 68
Giải nhì 56
Giải nhất 68
Đặc biệt 59
Giải tám 05
Giải bảy 166
Giải sáu 970 690
Giải năm 341
Giải tư 444 624 104 604
444 731 991
Giải ba 799 968
Giải nhì 156
Giải nhất 568
Đặc biệt 459